doctor of music
Học thuậtThân thiện
A professor in a black academic gown receives a Doctor of Music diploma on a university stage.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến sĩ âm nhạc: Một học vị, bằng cấp tiến sĩ cao cấp trong lĩnh vực âm nhạc, thường được trao dựa trên thành tựu sáng tác, biểu diễn xuất sắc hoặc nghiên cứu học thuật chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After decades of composing, she was honored with a doctor of music degree. (Sau nhiều thập kỷ sáng tác, bà được vinh danh với bằng tiến sĩ âm nhạc.)
- The university will confer the doctor of music upon the renowned conductor. (Trường đại học sẽ trao học vị tiến sĩ âm nhạc cho nhạc trưởng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded a doctor of music": được trao tặng bằng tiến sĩ âm nhạc.
- He was awarded a doctor of music for his contributions to musicology. (Ông ấy được trao tặng bằng tiến sĩ âm nhạc vì những đóng góp cho ngành âm nhạc học.)
"holder of a doctor of music": người sở hữu bằng tiến sĩ âm nhạc.
- As a holder of a doctor of music, she is often invited to lecture at conservatories. (Là một người sở hữu bằng tiến sĩ âm nhạc, bà ấy thường xuyên được mời thỉnh giảng tại các nhạc viện.)
Biến thể và từ gần giống
D.Mus. (viết tắt): Cách viết tắt thông thường của "Doctor of Music".
- The title after his name is D.Mus. (Danh hiệu sau tên ông ấy là D.Mus.)
Doctor of Musical Arts (D.M.A.): Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc, một học vị tiến sĩ chuyên ngành tương tự, thường tập trung vào biểu diễn hoặc sáng tác.
Từ đồng nghĩa
- Musical doctorate: Học vị tiến sĩ âm nhạc (cách diễn đạt khác).
- Doctorate in music: Bằng tiến sĩ về âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ học vị này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ học vị này.
A professor in a black academic gown receives a Doctor of Music diploma on a university stage.
Noun
- tiến sỹ âm nhạc